Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrián Čermák

FC Vysočina JihlavaTiền vệSVK
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Adrián Čermák là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Vysočina Jihlava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
881Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
881Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—101088110000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 881 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 275 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/01/20121850 nghìn €
15/06/20121850 nghìn €
09/12/20121950 nghìn €
26/12/20132050 nghìn €
21/06/20142050 nghìn €
08/06/20152150 nghìn €
13/12/201522125 nghìn €
27/06/201622100 nghìn €
20/10/201623175 nghìn €
30/11/201623275 nghìn €
09/06/201723275 nghìn €
14/12/201724200 nghìn €
29/12/201825200 nghìn €
24/06/201925200 nghìn €
06/12/201926225 nghìn €
09/07/202027300 nghìn €
26/12/202027300 nghìn €
24/06/202127300 nghìn €
25/12/202128200 nghìn €
21/06/202228200 nghìn €
13/12/202229225 nghìn €
19/06/202329225 nghìn €
19/12/202330225 nghìn €
04/06/202430175 nghìn €
19/12/202431175 nghìn €
16/06/202531150 nghìn €
22/09/202532125 nghìn €
21/12/202532125 nghìn €
19/05/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com