
Adrian Cela là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Tecnico Universitario.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
33Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 2 | 1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | 66% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,06 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/21 | 0 | 1/5 | — | 6,11 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | H 1-1 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 32/36 | 0 | 0/3 | — | 7,20 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 1 | 1/8 | V | 6,08 |
| 05/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/19 | 1 | 1/4 | — | 6,00 |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 3 | 5/11 | — | 5,85 |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Deportivo Cuenca | T 3-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 1 | 1/6 | — | 6,23 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 38/43 | 0 | 2/4 | — | 6,57 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 5,93 |
| 01/06/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/10/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Mushuc Runa | Tecnico Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2026 | CD El Nacional | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2024 | CD América de Quito | CD El Nacional | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2022 | CD El Nacional | CD América de Quito | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CD El Nacional Juveniles | CD El Nacional | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | FC UIDE | CD El Nacional Juveniles | Chuyển nhượng | — |
| 16/05/2016 | CD El Nacional U19 | FC UIDE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | CD El Nacional Juveniles | CD El Nacional U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CD El Nacional U19 | CD El Nacional Juveniles | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy47
- Sức mạnh57
- Thể lực43