Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrian Cannavaro

NovaraHậu vệITA
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Adrian Cannavaro là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Novara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
726Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
726Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—977261004187%56%106,11

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 726 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
271/309 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/36 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
11
Phá bóng
25
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/71 (56%)
Không chiến thắng / thua
9 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrian Cannavaro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ AlbinoleffeH 2-2900020043/4603/6—6,90
10/10/2026Serie Cvs CittadellaB 0-2740010021/2525/7—6,60
04/10/2026Serie C@ AC Dolomiti BellunesiT 2-1620000030/3323/8—6,70
26/09/2026Serie Cvs A.C. OspitalettoB 0-2870000028/3325/10V6,40
20/09/2026Serie Cvs CarpiH 2-2610000030/320——6,30
17/09/2026Serie C@ LumezzaneH 0-0900000034/4158/12—7,30
14/09/2026Serie Cvs Us PergoletteseB 0-1900000029/3247/14—6,80
08/09/2026Serie C@ Renate ACT 2-1901011020/2824/7—8,00
01/09/2026Serie Cvs US Folgore CarateseH 2-2820000136/3925/7——
22/08/2026Serie C@ Juventus U23B 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/202319100 nghìn €
16/06/20242050 nghìn €
18/12/20242050 nghìn €
18/06/202521150 nghìn €
16/12/202521125 nghìn €
18/06/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/01/2024Sassuolo PrimaveraNovaraChuyển nhượng—
30/06/2022Sassuolo Under 18Sassuolo PrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2021Sassuolo U20Sassuolo Under 18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com