
Adrián Butzke là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Maritimo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
656Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
656Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 641 | 1 | 1 | 0 | 9 | 1 | 65% | 44% | 1 | 0 | 6,41 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 641 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/128 (65%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/122 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 44
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 24
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 3 | 11/26 | — | 6,32 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 4/9 | — | 6,44 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 10/18 | — | 6,44 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 6/19 | — | 5,57 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 3/10 | — | 6,48 |
| 22/08/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/13 | 1 | 7/15 | — | 7,19 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 10/21 | 0 | 6/15 | V | 6,41 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/16 | 1 | 7/10 | — | 6,44 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4/9 | 0 | 1/8 | — | 7,37 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 0 | 5/11 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/05/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/10/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/03/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/06/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh32
- Thể lực52