Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrian Billhardt

OmahaTiền vệGER
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Adrian Billhardt là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Omaha.

Tiểu sử Adrian Billhardt

Adrian Billhardt là tiền vệ của câu lạc bộ Omaha, mang quốc tịch Germany và 29 tuổi. Chiều cao 173 cm, cân nặng 68 kg, hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/11/2026. Ở mùa 2026 tại USL League One, anh có 17 trận ra sân với 771 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,63. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 175 nghìn € vào năm 2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
10Đá chính
771Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
771Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—171077110124884%42%106,63

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 771 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/24
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
14/33
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
270/319 (84%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
5/20 (25%)
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
7
Phá bóng
6
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/116 (42%)
Không chiến thắng / thua
8 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 57
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrian Billhardt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League One@ Westchester SCB 1-2700021034/3814/8—6,38
11/10/2026USL League Onevs Fort Wayne FCB 0-1890011229/3314/6—6,51
27/09/2026USL League One@ Greenville TriumphT 3-165001019/1312/15—6,29
20/09/2026USL League Onevs Knoxville troopsT 2-1300010128/3304/5—6,84
17/09/2026USL League Onevs Spokane VelocityT 3-1620143228/3613/10—7,35
13/09/2026USL League One@ Corpus Christi FCT 2-145000006/823/7—5,91
06/09/2026USL League Onevs Charlotte IndependenceT 2-0610031013/17411/15—6,41
30/08/2026USL League Onevs New York CosmosH 1-1dự bị00000—0———
27/08/2026USL League One@ FC NaplesB 0-245000027/912/5—6,25
23/08/2026USL League Onevs Sarasota ParadiseH 1-16000009/1000/1V6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: —2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: —20162026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/08/20161825 nghìn €
15/03/20171925 nghìn €
30/06/201719—
09/04/20212325 nghìn €
24/11/20212450 nghìn €
09/06/202224100 nghìn €
28/11/202225175 nghìn €
18/05/202325175 nghìn €
28/11/202326125 nghìn €
27/05/202426150 nghìn €
29/10/202427150 nghìn €
07/05/202527125 nghìn €
24/11/202528125 nghìn €
29/04/202628—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh42
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com