
Adrián Bernabé García là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Parma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
346Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 280 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 68% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 75% | 37% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/193 (86%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/18 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/29 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/29 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A | vs Torino | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 62/67 | 3 | 7/7 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 2/4 | — | 5,84 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Como | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 1/2 | — | 5,95 |
| 30/08/2026 | Serie A | @ Juventus | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/51 | 1 | 4/6 | — | 6,63 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/39 | 1 | 6/10 | — | 6,63 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Catania FC | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 22/29 | 0 | 3/8 | — | 6,60 |
| 04/05/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 2 | 4/6 | — | 6,50 |
| 25/04/2026 | Serie A | vs Pisa | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/41 | 0 | 4/10 | — | 6,89 |
| 18/04/2026 | Serie A | @ Udinese | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/26 | 3 | 7/12 | — | 7,20 |
| 12/04/2026 | Serie A | vs Napoli | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 2/5 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2019 | 18 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 2,3 triệu € |
| 28/12/2021 | 20 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2022 | 21 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 21 | 6,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 22 | 5,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 22 | 7,5 triệu € |
| 24/03/2024 | 22 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 12,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 23 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 23 | 15,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 15,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 15,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2021 | Manchester City U21 | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Barcelona U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Espanyol Barcelona Youth | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật74
- Tư duy60
- Sức mạnh39
- Thể lực54