
Adrian Benedyczak là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Kasimpasa.
Tiểu sử Adrian Benedyczak
Adrian Benedyczak là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Kasimpasa, mang quốc tịch Ba Lan và thuận hai chân. Chiều cao 190 cm, cân nặng 78 kg, ngày sinh 24/11/2000, độ tuổi hiện tại là 25. Mùa 2026-2027 đến nay, Adrian Benedyczak ghi 4 bàn và có 1 kiến tạo sau 7 trận, tổng 614 phút, điểm trung bình 7,19 tại Süper Lig. Giá trị thị trường là 7,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Gần nhất, ngày 27/07/2026, hợp đồng cho mượn từ Parma kết thúc với phí được ghi nhận là 4,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
696Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
139Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 696 | 5 | 1 | 2 | 27 | 11 | 67% | 31% | 0 | 0 | 7,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 696 phút · điểm TB 7,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/27
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/90 (67%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/47 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 4-1 | 82 | 1 | 1 | 5 | 2 | 1 | 8/10 | 0 | 1/7 | — | 8,63 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/14 | 0 | 1/3 | — | 6,21 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 9/14 | 0 | 6/10 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | H 2-2 | 82 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/6 | 0 | 1/5 | — | 7,81 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 5 | 0 | 2 | 8/14 | 1 | 2/8 | — | 6,93 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | T 1-0 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/12 | 0 | 3/7 | — | 7,68 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 8/10 | 0 | 1/5 | — | 6,99 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 8/15 | 0 | 2/7 | — | 7,67 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/12 | 2 | 6/14 | V | 7,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 24/01/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 27/02/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/01/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/12/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 14/03/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 22 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 24 | 4,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 4,5 triệu € |
| 06/10/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 25 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Parma | Kasimpasa | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Kasimpasa | Parma | Cho mượn | — |
| 02/02/2026 | Parma | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Pogon Szczecin | Parma | Hết hạn mượn 2.75M € | 2,8 triệu € |
| 30/07/2020 | Chrobry Glogow | Pogon Szczecin | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Pogon Szczecin | Chrobry Glogow | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2018 | Pogon Szczecin U19 | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Pogon Szczecin Youth | Pogon Szczecin U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ77
- Kỹ thuật51
- Tư duy60
- Sức mạnh32
- Thể lực59