
Adrian Arnu là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Valladolid CF.
Tiểu sử Adrian Arnu
Adrian Arnu là tiền đạo người Tây Ban Nha, 19 tuổi, thi đấu cho Real Valladolid CF. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 bàn và 1 kiến tạo sau 6 trận, với 374 phút thi đấu tại La Liga 2 và điểm trung bình 7,38. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 2,0 triệu €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là việc cho mượn từ Real Madrid C đến Real Valladolid CF vào ngày 29/06/2026, cầu thủ cao 185 cm và nặng 76 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
374Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,96Bàn/90 phút
93Phút/bàn
7/10Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 374 | 4 | 0 | 1 | 10 | 7 | 55% | 58% | 0 | 0 | 7,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 374 phút · điểm TB 7,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/56 (55%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/62 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 2-3 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/17 | 0 | 4/7 | — | 7,75 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 5-0 | 68 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7/15 | 1 | 7/15 | — | 8,88 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/10 | 2 | 5/9 | — | 6,20 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-1 | 63 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 8/11 | — | 8,28 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/7 | 1 | 9/13 | — | 6,85 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 3/7 | — | 6,30 |
| 18/03/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Sporting CP U19 | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/2 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2023 | 16 | 100 nghìn € |
| 25/03/2024 | 17 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 17 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 17 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 17/03/2026 | 19 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 19 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Real Madrid C | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 20/01/2026 | Real Valladolid CF | Real Madrid C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Real Valladolid B | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Valladolid U19 | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Valladolid Youth | Valladolid U19 | Chuyển nhượng | — |