
Adrian Armental là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Compostela.
Tiểu sử Adrian Armental
Adrian Armental là tiền đạo người Spain, 36 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Compostela. Anh sinh ngày 24/07/1990, cao 177 cm, nặng 72 kg và có chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 25 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 300 nghìn € (2017). Hợp đồng của anh có hiệu lực đến ngày 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Shamrock Rovers | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Shamrock Rovers | B 0-4 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Cliftonville | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 08/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Cliftonville | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 27/05/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 04/08/2025 | 35 | — |
| 22/09/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.