
Adrián Alcaraz là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Pachuca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
2Đá chính
434Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
434Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 0 | 233 | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 72% | 66% | 1 | 0 | 6,60 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 201 | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 68% | 25% | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/54 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/45 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/32 (68%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/24 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,56 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 8/10 | — | 6,77 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 2/5 | — | 6,46 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 5/5 | — | 7,12 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/8 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 4/7 | — | 6,55 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,73 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 5/8 | — | 6,94 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | B 2-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Charlotte FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8/12 | 0 | 1/4 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/11/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/12/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 24/03/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/05/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/09/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/05/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Olimpia Asuncion | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Club Libertad Asunción | Olimpia Asuncion | Hết hạn mượn 1.275M € | 1,3 triệu € |
| 30/12/2024 | Club Guaraní | Club Libertad Asunción | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Club Libertad Asunción | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Club Fernando de la Mora | Club Libertad Asunción | Cho mượn | — |
| 01/01/2021 | Club Libertad Asunción | Club Fernando de la Mora | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club Libertad Asunción U23 | Club Libertad Asunción | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh40
- Thể lực51