
Adrià Pedrosa là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Rayo Vallecano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
488Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
488Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 488 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 82% | 53% | 1 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 488 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/167 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/20 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/52 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 27/33 | 0 | 1/3 | — | 6,67 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 32/37 | 6 | 11/17 | — | 7,02 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/28 | 1 | 6/7 | — | 7,55 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 25/28 | 2 | 2/10 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 3-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/22 | 1 | 3/6 | — | 5,95 |
| 01/09/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 2-5 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/19 | 2 | 5/9 | V | 5,62 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Girona FC | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/4 | — | 6,46 |
| 18/05/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,96 |
| 13/05/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,17 |
| 09/05/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/06/2019 | 21 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 21 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 9,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 22 | 7,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 22 | 5,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 23 | 5,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 23 | 6,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 23 | 8,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 23 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 24 | 9,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 24 | 7,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 25 | 6,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 25 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 26 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 7,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 27 | 7,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Sevilla FC | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Elche CF | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Sevilla FC | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | RCD Espanyol de Barcelona | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RCD Espanyol B | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | RCD Espanyol U18 | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Escola de Futbol Gava | RCD Espanyol U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật60
- Tư duy42
- Sức mạnh54
- Thể lực47