Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adria Altimira

RC DeportivoHậu vệESP
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Adria Altimira là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Deportivo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
301Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—633010001084%53%316,14

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/113 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/39 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adria Altimira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Ligavs LevanteH 1-128000008/1024/8V6,34
11/10/2026La Liga@ Real SociedadB 2-3330010117/2224/5—6,43
20/09/2026La Ligavs Real BetisH 1-1dự bị00000—0———
17/09/2026La Ligavs Sevilla FCB 0-1900000046/5313/7—6,51
13/09/2026La Liga@ GetafeH 1-1dự bị00000—0———
31/08/2026La Ligavs Valencia CFT 3-117000002/224/7Đ5,47
25/08/2026La Liga@ MalagaH 1-1620000010/1213/7—5,88
18/08/2026La Ligavs Elche CFH 1-1710000113/1423/5—6,23
24/05/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFT 2-089000029/1445/10V6,35
17/05/2026La Liga 2vs Andorra CFT 2-1760010012/1524/11—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 1,8 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20201950 nghìn €
07/01/202119100 nghìn €
29/06/202120100 nghìn €
29/12/202120100 nghìn €
28/06/202221100 nghìn €
25/09/202221400 nghìn €
28/12/202221600 nghìn €
23/03/202321800 nghìn €
13/06/2023221,0 triệu €
19/12/2023222,0 triệu €
06/06/2024232,0 triệu €
26/12/2024231,8 triệu €
20/03/2025231,5 triệu €
08/06/2025241,5 triệu €
11/12/2025241,4 triệu €
21/06/2026251,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2026Villarreal CFRC DeportivoChuyển nhượng—
29/06/2025CD LeganesVillarreal CFCho mượn—
20/08/2024Villarreal CFCD LeganesChuyển nhượng—
30/06/2024Villarreal BVillarreal CFChuyển nhượng—
30/06/2023Andorra CFVillarreal BChuyển nhượng—
30/06/2021UD MelillaAndorra CFChuyển nhượng—
05/10/2020NK Lokomotiva ZagrebUD MelillaChuyển nhượng—
26/08/2020Barcelona U19NK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
08/07/2019Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy57
  • Sức mạnh64
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com