
Adonis Pineda là thủ môn 29 tuổi quốc tịch NCA, hiện khoác áo Puntarenas FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.059Phút
0Cứu thua
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.059 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.059 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Paraguay | B 0-4 | 90 | 10 | 1 | 1 | 12/28 | 1 | 1/1 | — | 7,50 |
| 29/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nam Phi South Africa | H 0-0 | 90 | 7 | 4 | 0 | 4/26 | 0 | — | — | 8,80 |
| 27/03/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 1-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 14/40 | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 24/03/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/05/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/12/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 01/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/07/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/12/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 19/07/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/12/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 04/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 13/03/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sporting FC | Puntarenas FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Puntarenas FC | Sporting FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Sporting FC | Puntarenas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | LD Alajuelense | Sporting FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Sporting FC | LD Alajuelense | Cho mượn | — |
| 12/07/2020 | LD Alajuelense | Sporting FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Municipal Grecia | LD Alajuelense | Cho mượn | — |
| 05/01/2019 | LD Alajuelense | Municipal Grecia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | LD Alajuelense II | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 148
- Chỉ số 212
- Chỉ số 456
- Chỉ số 354