Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adolfo Muñoz

UTC CajamarcaTiền đạoECU
28Tuổi
167Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Adolfo Muñoz là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo UTC Cajamarca.

Tiểu sử Adolfo Muñoz

Adolfo Muñoz là tiền đạo thi đấu cho UTC Cajamarca, mang quốc tịch Ecuador và hiện 28 tuổi. Anh cao 167 cm, nặng 57 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh có 29 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,08, trong đó tại Liga 1 Peru anh có 27 trận, 3 bàn và 2 kiến tạo. Ở Copa de la Liga, anh ghi 2 bàn trong 2 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn €, còn mức cao nhất từng được ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2017.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
26Đá chính
2.196Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
439Phút/bàn
16/34Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—28242.069302341677%43%516,53
Copa de la Liga2026—2212720000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.069 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
16/34
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
17/40
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
479/616 (77%)
Chuyền quyết định
33
Tạt bóng chính xác
10/29 (34%)
Chuyền dài chính xác
23/49 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
17
Phá bóng
18
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
78/178 (43%)
Không chiến thắng / thua
10 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
68 / 74
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
291
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 127 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adolfo Muñoz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peru@ CiencianoB 0-1870011011/1523/4—6,60
12/10/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalB 0-133001107/1101/2—6,50
21/09/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoB 2-3300011010/1000/1—6,24
12/09/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIB 1-2760010022/2613/6V6,19
05/09/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaB 2-38000012/300/3—6,48
30/08/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 2-4900011221/2312/7—6,38
16/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 0-156000009/1612/7Đ5,37
09/08/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaH 1-1900011123/2712/4V6,38
02/08/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCB 1-4891021319/2633/6V7,29
27/07/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaH 0-0720021019/2624/8—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201517250 nghìn €
29/12/201518200 nghìn €
29/07/201618350 nghìn €
29/12/201619300 nghìn €
13/07/201719500 nghìn €
29/12/2017201,0 triệu €
19/07/201820500 nghìn €
29/12/201821600 nghìn €
29/06/201921600 nghìn €
29/12/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
13/10/202022600 nghìn €
29/12/202023800 nghìn €
29/06/202123800 nghìn €
29/12/202124600 nghìn €
19/06/202224500 nghìn €
29/12/202225300 nghìn €
13/07/202325250 nghìn €
04/12/202325350 nghìn €
05/06/202426300 nghìn €
23/09/202426500 nghìn €
15/12/202427600 nghìn €
15/06/202527600 nghìn €
28/09/202527500 nghìn €
21/12/202528350 nghìn €
04/06/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy54
  • Sức mạnh46
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com