
Adolfo Domínguez
36Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Adolfo Domínguez là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Venados FC Yucatán.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
875Phút
1Bàn thắng
6Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
875Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 875 | 1 | 0 | 6 | 21 | 7 | 84% | 51% | 3 | 1 | 5,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 875 phút · điểm TB 5,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 7/21
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 424/503 (84%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/27 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/89 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 37
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | H 1-1 | 50 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 44/54 | 1 | 1/7 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 4/5 | — | 6,80 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/10 | 0 | 3/5 | — | 7,10 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 2/6 | Đ | 4,80 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tepatitlan FC | T 5-0 | 90 | 0 | 4 | 1 | 1 | 6 | 66/75 | 1 | 4/7 | V | 9,69 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Jaiba Brava | B 3-4 | 64 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 27/29 | 1 | 2/4 | V | 6,50 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tlaxcala FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 62/72 | 2 | 7/10 | — | 6,32 |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Dorados de Sinaloa | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 62/72 | 1 | 10/10 | — | 7,59 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | B 1-5 | 77 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 27/33 | 1 | 3/8 | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 38/49 | 1 | 4/9 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/05/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/08/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/02/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 23/06/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 16/11/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 05/07/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 05/12/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 25/06/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 01/12/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 18/05/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 275 nghìn € |
| 13/05/2026 | 35 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Celaya FC | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Celaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2021 | Chapulineros de Oaxaca | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2020 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chapulineros de Oaxaca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Toluca | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Cafetaleros de Chiapas | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Cafetaleros de Chiapas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FC Juarez | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Club Tijuana | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Club Tijuana U19 | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Unknown | Club Tijuana U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật55
- Tư duy68
- Sức mạnh31
- Thể lực36