Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adolf Daði Birgisson

HafnarfjordurTiền đạoISL
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Adolf Daði Birgisson là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Hafnarfjordur.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
19Đá chính
1.451Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
181Phút/bàn
10/14Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—22181.451600141076%46%406,63
Icelandic Cup2026—11020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.451 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/14
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
12/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/32
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
298/390 (76%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/20 (15%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
10
Phá bóng
19
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
91/195 (46%)
Không chiến thắng / thua
15 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
76 / 87
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
187
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
32

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adolf Daði Birgisson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarB 1-3dự bị00000—0———
10/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikT 5-3721022218/2423/6—7,28
20/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerT 5-2680011213/1728/15—6,31
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriT 3-072101106/1102/5—7,68
31/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 2-1590020014/2103/11V6,10
24/08/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesH 1-1830011016/1704/6—6,50
17/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikB 2-478101109/1114/9—7,01
10/08/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriT 1-0580000116/1815/8—7,08
06/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikH 1-172001109/1323/10—5,85
27/07/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikH 0-0790010319/2346/11—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20212026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20211710 nghìn €
14/12/202218100 nghìn €
07/12/202319150 nghìn €
07/11/20242075 nghìn €
24/06/20252150 nghìn €
07/12/20252150 nghìn €
28/06/20262250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh35
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com