Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adnan Ugur

PendiksporTiền vệBEL
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Adnan Ugur là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Pendikspor.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adnan Ugur · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Turkish First League@ BursasporB 0-2dự bị00000—0———
16/08/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuB 1-4dự bị00000—0———
11/08/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporH 2-2dự bị00000—0———
02/05/2026Turkish First League@ Esenler EroksporH 1-1dự bị00000—0———
19/04/2026Turkish First League@ Iğdır FKH 1-1dự bị00000—0———
11/04/2026Turkish First Leaguevs Corum FKH 1-1dự bị00000—0———
07/04/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüB 0-2dự bị00000—0———
03/04/2026Turkish First Leaguevs Atakas HataysporT 4-1450000230/3103/6—7,02
21/03/2026Turkish First League@ UmraniyesporH 0-0700000031/3312/6V6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20191875 nghìn €
18/09/201918150 nghìn €
17/12/201918150 nghìn €
13/10/202019150 nghìn €
11/10/202120400 nghìn €
03/01/202220475 nghìn €
30/03/202220500 nghìn €
31/05/202220500 nghìn €
26/10/202221400 nghìn €
13/03/202321400 nghìn €
07/06/202321350 nghìn €
26/09/202322550 nghìn €
20/12/202322500 nghìn €
14/03/202422375 nghìn €
30/05/202422300 nghìn €
15/10/202423450 nghìn €
08/01/202523400 nghìn €
17/03/202523300 nghìn €
26/05/202523250 nghìn €
28/12/202524250 nghìn €
31/05/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh44
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com