Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adnan Kovačević

Miedz LegnicaHậu vệBIH
33Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Adnan Kovačević là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Miedz Legnica.

Tiểu sử Adnan Kovačević

Adnan Kovačević là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Miedz Legnica, sinh ngày 09/09/1993, hiện 33 tuổi và mang quốc tịch Bosnia and Herzegovina. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận tại Hạng 2 Ba Lan với 180 phút thi đấu. Cao 189 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,2 triệu € vào năm 2020. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 550 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/201320250 nghìn €
01/02/201521200 nghìn €
21/07/201521350 nghìn €
06/01/201622500 nghìn €
18/07/201622550 nghìn €
20/01/201723400 nghìn €
19/07/201723500 nghìn €
15/01/201824500 nghìn €
02/07/201824500 nghìn €
24/01/201925500 nghìn €
28/06/201925800 nghìn €
14/01/2020261,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
22/10/2020271,2 triệu €
23/01/2021271,0 triệu €
31/05/202127800 nghìn €
10/10/202128750 nghìn €
06/01/2022281,0 triệu €
06/06/2022281,0 triệu €
10/10/202229700 nghìn €
21/02/202329700 nghìn €
06/06/202329500 nghìn €
05/10/202330600 nghìn €
28/12/202330450 nghìn €
06/06/202430350 nghìn €
04/12/202431250 nghìn €
05/06/202531200 nghìn €
25/09/202532150 nghìn €
07/12/202532100 nghìn €
09/06/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh58
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com