Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adnan Januzaj

Tiền đạoBEL
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Adnan Januzaj là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BEL.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adnan Januzaj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026La Liga@ Villarreal CFT 3-2dự bị00000—0———
09/05/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaT 2-1dự bị00000—0———
05/05/2026La Ligavs Real SociedadT 1-0dự bị00000—0———
26/04/2026La Liga@ CA OsasunaB 1-2dự bị00000—0———
12/04/2026La Ligavs Atletico MadridT 2-1dự bị00000—0———
05/04/2026La Liga@ Real OviedoB 0-1dự bị00000—0———
22/03/2026La Ligavs Valencia CFB 0-2dự bị00000—0———
15/03/2026La Liga@ FC BarcelonaB 2-5dự bị00000—0———
09/03/2026La Ligavs Rayo VallecanoH 1-1dự bị00000—0———
02/03/2026La Liga@ Real BetisH 2-216002001/112/2—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 2,0 triệu €2014: 6,0 triệu €2014: 10,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 8,5 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20132026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/2013182,0 triệu €
14/01/2014186,0 triệu €
11/08/20141910,0 triệu €
11/02/20152010,0 triệu €
30/06/2015208,0 triệu €
08/02/2016217,0 triệu €
31/07/2016217,0 triệu €
19/02/2017227,0 triệu €
27/06/2017227,0 triệu €
16/08/2017228,5 triệu €
31/12/20172210,0 triệu €
29/05/20182312,0 triệu €
15/07/20182315,0 triệu €
20/12/20182315,0 triệu €
10/06/20192415,0 triệu €
19/12/20192412,0 triệu €
07/04/2020259,5 triệu €
07/10/20202510,0 triệu €
04/01/20212510,0 triệu €
09/06/20212612,0 triệu €
29/12/20212612,0 triệu €
02/06/20222712,0 triệu €
22/09/2022279,0 triệu €
06/11/2022277,0 triệu €
13/03/2023287,0 triệu €
07/06/2023286,0 triệu €
12/10/2023284,0 triệu €
21/12/2023283,0 triệu €
06/06/2024292,0 triệu €
26/12/2024291,5 triệu €
20/03/2025301,2 triệu €
08/06/2025301,2 triệu €
11/12/2025301,2 triệu €
04/06/2026311,0 triệu €
05/10/202631900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sevilla FCFree playerTrở lại—
29/06/2025UD Las PalmasSevilla FCCho mượn—
23/07/2024Sevilla FCUD Las PalmasChuyển nhượng—
29/06/2023Başakşehir Futbol KulübüSevilla FCCho mượn—
02/02/2023Sevilla FCBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
30/08/2022Real SociedadSevilla FCChuyển nhượng—
11/07/2017Manchester UnitedReal SociedadHết hạn mượn 8.5M €8,5 triệu €
30/05/2017SunderlandManchester UnitedCho mượn—
11/08/2016Manchester UnitedSunderlandChuyển nhượng—
06/01/2016Borussia DortmundManchester UnitedCho mượn—
30/08/2015Manchester UnitedBorussia DortmundChuyển nhượng—
30/06/2013Manchester United U21Manchester UnitedChuyển nhượng—
30/06/2012Manchester United U18Manchester United U21Chuyển nhượng—
28/02/2011Anderlecht YouthManchester United U18Hết hạn mượn 0.375M €375 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy72
  • Sức mạnh38
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com