
Adnan Golubovic là thủ môn 31 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NS Mura.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
212Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 212 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 212 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Bohemians | T 3-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Bohemians | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Connahs Quay Nomads FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Connahs Quay Nomads FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Floriana F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 23/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Floriana F.C. | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2015 | 19 | 10 nghìn € |
| 01/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/08/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/01/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/01/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/06/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/12/2017 | 22 | 275 nghìn € |
| 20/06/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/12/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/06/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/09/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/03/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/05/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/09/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/09/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 09/06/2025 | 29 | 550 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/06/2026 | 30 | 350 nghìn € |
| 14/09/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | FC Ballkani | NS Mura | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | FC Dinamo 1948 | FC Ballkani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Koper | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sloboda | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | Vis Pesaro | Sloboda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Sloboda | Vis Pesaro | Cho mượn | — |
| 19/01/2020 | Vis Pesaro | Sloboda | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Free player | Vis Pesaro | Chuyển nhượng | — |
| 05/11/2018 | Catanzaro | Free player | Trở lại | — |
| 08/07/2018 | FC Matera | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2017 | NK Domžale | FC Matera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Triglav Gorenjska | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2014 | Olimpija Ljubljana U19 | Triglav Gorenjska | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | NK Interblock Ljubljana U19 | Olimpija Ljubljana U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 152
- Chỉ số 235
- Chỉ số 459
- Chỉ số 350