
Admir Bristric là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Leicester City.
Tiểu sử Admir Bristric
Admir Bristric là tiền đạo của câu lạc bộ Leicester City, có quốc tịch Bosnia and Herzegovina và 23 tuổi, sinh ngày 28/04/2003. Cao 187 cm, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 3 bàn thắng, 338 phút thi đấu và điểm trung bình 6,90. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2030. Chuyển đến Leicester City từ NK Olimpija Ljubljana theo hình thức hết hạn mượn vào ngày 10/08/2026, với phí 1,1 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
338Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
112Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 187 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 66% | 40% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 10 | 4 | 62% | 30% | 0 | 0 | 9,00 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 33% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/42 (66%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/25 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 9,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/27 (62%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/12 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Leicester City | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,14 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Fulham U21 | T 6-1 | 90 | 3 | 0 | 10 | 4 | 3 | 17/27 | 0 | 4/13 | — | 9,00 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | B 0-4 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | T 2-0 | 52 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/10 | 1 | 2/7 | — | 6,57 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 2/2 | — | 6,93 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Ipswich Town | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/12 | 0 | 1/3 | — | 6,69 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | B 1-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 1 | 5/12 | — | 6,29 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,59 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Egnatia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Egnatia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/11/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 24/05/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 23/05/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | NK Olimpija Ljubljana | Leicester City | Hết hạn mượn 1.15M € | 1,1 triệu € |
| 29/06/2026 | ASK Bravo Publikum | NK Olimpija Ljubljana | Cho mượn | — |
| 20/08/2025 | NK Olimpija Ljubljana | ASK Bravo Publikum | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Polissya Zhytomyr | NK Olimpija Ljubljana | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | NK Olimpija Ljubljana | Polissya Zhytomyr | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2023 | Rijeka | NK Olimpija Ljubljana | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2022 | Rijeka U19 | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | NK Hrvatski Dragovoljac | Rijeka U19 | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | Rijeka U19 | NK Hrvatski Dragovoljac | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | FK Sloboda Tuzla U19 | Rijeka U19 | Hết hạn mượn 0.015M € | 15 nghìn € |
| 24/02/2021 | Zrinjski Mostar U19 | FK Sloboda Tuzla U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | HSK Zrinjski Mostar U17 | Zrinjski Mostar U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật45
- Tư duy66
- Sức mạnh33
- Thể lực45