
Adisak Kraisorn là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Chonburi FC.
Tiểu sử Adisak Kraisorn
Adisak Kraisorn là tiền đạo của Chonburi FC, mang quốc tịch Thailand và 35 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Hồ sơ ghi nhận việc chuyển từ True Bangkok United đến Kasetsart FC ngày 16/07/2024, rồi từ Kasetsart FC đến Chonburi FC ngày 25/12/2024. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 500 nghìn € (2014).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Kanchanaburi Power FC | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 1/2 | — | 6,86 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Muangthong United | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,48 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/24 | 3 | 6/11 | V | 6,21 |
| 08/04/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | vs Port FC | B 3-4 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,32 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 4-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 22 | 125 nghìn € |
| 06/03/2014 | 23 | 175 nghìn € |
| 26/09/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 03/11/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/04/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/07/2016 | 25 | 450 nghìn € |
| 23/02/2017 | 26 | 450 nghìn € |
| 02/07/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/02/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 02/07/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/02/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/03/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 24/01/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 09/01/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 14/08/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 24/05/2023 | 32 | 225 nghìn € |
| 17/12/2023 | 32 | 225 nghìn € |
| 25/02/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 25/08/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Chonburi FC | Burapha United | Chuyển nhượng | — |
| 25/12/2024 | Kasetsart FC | Chonburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | True Bangkok United | Kasetsart FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Terengganu FC | True Bangkok United | Chuyển nhượng | — |
| 21/12/2022 | Muangthong United | Terengganu FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Port FC | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 03/01/2022 | Muangthong United | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Port FC | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 03/01/2020 | Muangthong United | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2016 | BEC Tero Sasana | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Buriram United | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Muangthong United | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2010 | Phuket FC (2009-2017) | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | Muangthong United | Phuket FC (2009-2017) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Muangthong United U21 | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Bangkok Christian College | Muangthong United U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy54
- Sức mạnh33
- Thể lực48