Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adisak Kraisorn

Chonburi FCTiền đạoTHA
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Adisak Kraisorn là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Chonburi FC.

Tiểu sử Adisak Kraisorn

Adisak Kraisorn là tiền đạo của Chonburi FC, mang quốc tịch Thailand và 35 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Hồ sơ ghi nhận việc chuyển từ True Bangkok United đến Kasetsart FC ngày 16/07/2024, rồi từ Kasetsart FC đến Chonburi FC ngày 25/12/2024. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 500 nghìn € (2014).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adisak Kraisorn · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs Nakhon Ratchasima Mazda FCT 2-1dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Thái Lan@ Kanchanaburi Power FCH 2-210001013/601/2—6,86
26/04/2026VĐQG Thái Lanvs Muangthong UnitedH 0-01000000/10——6,48
18/04/2026VĐQG Thái Lan@ PT Prachuap FCB 0-2790010022/2436/11V6,21
08/04/2026Cúp Liên đoàn Tháivs Port FCB 3-46001001/101/3—6,32
05/04/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCT 4-1100000—0——6,60
21/03/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 125 nghìn €2014: 175 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/201322125 nghìn €
06/03/201423175 nghìn €
26/09/201423500 nghìn €
03/11/201524200 nghìn €
04/04/201625400 nghìn €
16/07/201625450 nghìn €
23/02/201726450 nghìn €
02/07/201726400 nghìn €
11/02/201827350 nghìn €
02/07/201827300 nghìn €
20/02/201928350 nghìn €
11/03/202029250 nghìn €
24/01/202129350 nghìn €
09/01/202230300 nghìn €
14/08/202231250 nghìn €
24/05/202332225 nghìn €
17/12/202332225 nghìn €
25/02/202433200 nghìn €
25/08/202433150 nghìn €
01/05/202534125 nghìn €
21/12/202534100 nghìn €
14/05/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Chonburi FCBurapha UnitedChuyển nhượng—
25/12/2024Kasetsart FCChonburi FCChuyển nhượng—
16/07/2024True Bangkok UnitedKasetsart FCChuyển nhượng—
03/01/2024Terengganu FCTrue Bangkok UnitedChuyển nhượng—
21/12/2022Muangthong UnitedTerengganu FCChuyển nhượng—
30/05/2022Port FCMuangthong UnitedCho mượn—
03/01/2022Muangthong UnitedPort FCChuyển nhượng—
30/05/2021Port FCMuangthong UnitedCho mượn—
03/01/2020Muangthong UnitedPort FCChuyển nhượng—
18/02/2016BEC Tero SasanaMuangthong UnitedChuyển nhượng—
31/12/2014Buriram UnitedBEC Tero SasanaChuyển nhượng—
30/06/2011Muangthong UnitedBuriram UnitedChuyển nhượng—
29/11/2010Phuket FC (2009-2017)Muangthong UnitedCho mượn—
30/06/2009Muangthong UnitedPhuket FC (2009-2017)Chuyển nhượng—
31/12/2008Muangthong United U21Muangthong UnitedChuyển nhượng—
31/12/2007Bangkok Christian CollegeMuangthong United U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy54
  • Sức mạnh33
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com