
Adilson dos Anjos Oliveira
38Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Adilson dos Anjos Oliveira là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Goias Esporte Clube.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
11Đá chính
1.023Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1023Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 22 | 11 | 945 | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 84% | 43% | 1 | 0 | 6,44 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 0% | 1 | 0 | 4,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 945 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 274/326 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/23 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/94 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 34
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 4,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/6 | — | 5,78 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/4 | V | 6,24 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | — | — | 5,93 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2013 | 25 | 150 nghìn € |
| 25/08/2013 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/12/2014 | 27 | 600 nghìn € |
| 31/01/2015 | 27 | 750 nghìn € |
| 30/05/2015 | 27 | 750 nghìn € |
| 14/12/2015 | 28 | 750 nghìn € |
| 26/05/2016 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/11/2016 | 29 | 750 nghìn € |
| 29/10/2017 | 30 | 750 nghìn € |
| 06/12/2017 | 30 | 750 nghìn € |
| 22/05/2018 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 650 nghìn € |
| 27/05/2021 | 33 | 750 nghìn € |
| 16/12/2021 | 34 | 500 nghìn € |
| 05/04/2022 | 34 | 500 nghìn € |
| 18/08/2022 | 34 | 500 nghìn € |
| 13/11/2022 | 35 | 400 nghìn € |
| 06/04/2023 | 35 | 400 nghìn € |
| 24/07/2023 | 35 | 350 nghìn € |
| 10/12/2023 | 36 | 300 nghìn € |
| 17/04/2024 | 36 | 250 nghìn € |
| 26/11/2024 | 37 | 200 nghìn € |
| 26/06/2025 | 37 | 150 nghìn € |
| 23/11/2025 | 38 | 100 nghìn € |
| 18/05/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy45
- Sức mạnh51
- Thể lực45