Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adilbek Zhumakhanov

FK Yelimay SemeyHậu vệKAZ
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Adilbek Zhumakhanov là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FK Yelimay Semey.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—1717010000——30—
Kazakhstan Cup——11010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Kazakhstan Cup · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/05/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adilbek Zhumakhanov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Alashkert Yerevan H 1-1dự bị00000—0———
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Bắc MacedoniaH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs LiechtensteinT 4-08000007/711/3—6,97
09/06/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Bắc MacedoniaB 0-1dự bị00000—0———
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ LiechtensteinT 2-0dự bị00000—0———
23/03/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ WalesB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/20191750 nghìn €
29/11/202017150 nghìn €
29/11/202118150 nghìn €
15/06/202219150 nghìn €
14/11/202219150 nghìn €
05/06/202320250 nghìn €
14/11/202320175 nghìn €
25/06/202421225 nghìn €
13/11/202421350 nghìn €
16/06/202522450 nghìn €
05/11/202522600 nghìn €
22/06/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh56
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com