Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adil Taoui

Lokomotiv SofiaTiền đạoFRA
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Adil Taoui là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lokomotiv Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
296Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—7229600100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 296 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201817150 nghìn €
16/12/201817150 nghìn €
02/06/201917150 nghìn €
18/12/201918250 nghìn €
10/11/202019400 nghìn €
08/04/202119400 nghìn €
26/12/202120400 nghìn €
01/06/202220400 nghìn €
11/06/202321400 nghìn €
10/12/202322350 nghìn €
20/05/202422800 nghìn €
16/12/202423800 nghìn €
16/03/202523600 nghìn €
05/06/202523400 nghìn €
20/10/202524350 nghìn €
21/05/202624350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/02/2026Free playerLokomotiv SofiaChuyển nhượng—
15/07/2025LASK LinzFree playerTrở lại—
31/12/2022FC Superfund PaschingLASK LinzChuyển nhượng—
19/10/2022Free playerFC Superfund PaschingChuyển nhượng—
30/06/2022BastiaFree playerTrở lại—
13/07/2021Free playerBastiaChuyển nhượng—
03/01/2021Toulouse FCFree playerTrở lại—
30/06/2019Toulouse FC IIToulouse FCChuyển nhượng—
30/06/2018Toulouse FC U17Toulouse FC IIChuyển nhượng—
30/06/2016Toulouse FC FormationToulouse FC U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Limoges Football JugendToulouse FC FormationChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com