
Adil Tahif là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Renaissance de Berkane.
Tiểu sử Adil Tahif
Adil Tahif là hậu vệ của Renaissance de Berkane, quốc tịch Morocco, năm nay 25 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải và sinh ngày 24/02/2001. Theo giải The Botola Pro, cầu thủ có 1 trận ra sân với tổng 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 650 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 800 nghìn € (2025). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028, và cầu thủ chuyển đến Renaissance de Berkane từ Umm Salal vào ngày 11/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al-Gharafa Sports Club | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 3 | 3/3 | — | 6,64 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 3/4 | — | 6,32 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 2/5 | V | 5,67 |
| 04/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 4 | 8/10 | — | 6,46 |
| 28/03/2026 | Qatari Stars Cup | @ Al-Rayyan Sports Club | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 1 | 4/6 | — | 6,63 |
| 19/03/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/26 | 0 | 3/8 | V | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/03/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 10/07/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/11/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/02/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/04/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 02/07/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/01/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 07/01/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 13/05/2026 | 25 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Umm Salal | Renaissance de Berkane | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Renaissance de Berkane | Umm Salal | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2022 | USM US Mohammedia | Renaissance de Berkane | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2021 | CD Leganés B | USM US Mohammedia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CD Leganés U19 | CD Leganés B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Académie Mohammed VI de football | CD Leganés U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh70
- Thể lực57