
Adil Nabi là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch PAK, hiện khoác áo Panahaiki-2005.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/04/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 07/08/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 23/12/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/05/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/12/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 03/08/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/02/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 31/10/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 21/02/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 06/11/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/02/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/05/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 03/04/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Harborough Town | Panahaiki-2005 | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2026 | Free player | Harborough Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Doxa Katokopias | Free player | Trở lại | — |
| 13/07/2023 | Kallithea | Doxa Katokopias | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Atromitos Athens | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2022 | OFI Crete FC | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2019 | Dundee F.C. | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2018 | Peterborough United | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Nuneaton Borough (2008 - 2024) | Peterborough United | Cho mượn | — |
| 02/02/2018 | Peterborough United | Nuneaton Borough (2008 - 2024) | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2016 | West Bromwich U23 | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Odisha FC | West Bromwich U23 | Cho mượn | — |
| 27/08/2015 | West Bromwich U23 | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | West Bromwich U18 | West Bromwich U23 | Chuyển nhượng | — |