
Adil Demirbağ là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Konyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
563Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 563 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 50% | 3 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 563 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 284/318 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/46 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/34 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 2/2 | — | 6,67 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 52/60 | 0 | 2/4 | V | 7,05 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 7,06 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/78 | 2 | 6/8 | V | 6,90 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/49 | 1 | 3/7 | — | 6,66 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/58 | 2 | 4/8 | V | 6,22 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/46 | 0 | 0/4 | — | 6,89 |
| 23/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | @ Trabzonspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 2 | 5/5 | V | 6,38 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/40 | 0 | 0/5 | V | 5,86 |
| 06/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | @ Besiktas JK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 3 | 5/11 | — | 7,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/03/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/10/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/02/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/08/2020 | 22 | 700 nghìn € |
| 22/12/2020 | 23 | 1,1 triệu € |
| 15/03/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 11/10/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 03/01/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 30/03/2022 | 24 | 1,7 triệu € |
| 31/05/2022 | 24 | 2,3 triệu € |
| 26/10/2022 | 24 | 2,7 triệu € |
| 13/03/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 25 | 2,3 triệu € |
| 26/09/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 03/10/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 19/03/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 17/06/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 30/09/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 04/03/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2020 | Adana Demirspor | Konyaspor | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 28/11/2018 | Karagumruk | Adana Demirspor | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Adana Demirspor | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2017 | Buca Gelistirme Spor (1928-2020) | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2015 | Buca Gelistirme Spor U21 | Buca Gelistirme Spor (1928-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Buca Gelistirme Spor Youth | Buca Gelistirme Spor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2013 | Sariyer Youth | Buca Gelistirme Spor Youth | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2012 | Besiktas JK Youth | Sariyer Youth | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2011 | — | Besiktas JK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh81
- Thể lực74