
Adi Setiawan là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Dewa United FC.
Tiểu sử Adi Setiawan
Adi Setiawan là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Dewa United FC, quốc tịch Indonesia, hiện 32 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân tại Liga 1 Indonesia với tổng 200 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại được ghi là 75 nghìn €, còn mức cao nhất là 200 nghìn € vào năm 2024. Cầu thủ thuận chân phải và có chiều cao 167 cm.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
200Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 200 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 5,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSS Sleman | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 11/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSBS Biak Numfor | T 5-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Semen Padang | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2018 | 23 | 25 nghìn € |
| 21/12/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 16/06/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 13/12/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 21/07/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 09/03/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/08/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 15/02/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 14/07/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 28/05/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh51
- Thể lực36