Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adi Marian Chică-Roșă

FC VoluntariTiền đạo
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Adi Marian Chică-Roșă là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo FC Voluntari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
83Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Cup2026-2027—226700000——00—
SuperLiga Romania2026-2027—10160000080%100%006,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 67 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adi Marian Chică-Roșă · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBB 1-22001000/100/2—6,02
09/10/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraB 2-3800110—00/1—6,46
20/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujB 0-218001004/502/4—6,25
13/09/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923B 1-215002100/102/8V6,07
07/09/2026SuperLiga Romaniavs ArgesT 1-07000014/612/2—6,71
28/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiH 2-213002101/201/2—6,72
23/08/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 1-31400100—01/2—6,32
19/08/2026Romanian Cup@ AfumatiT 1-06700000—0———
14/08/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiB 1-224000004/602/5V6,04
09/08/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 0-429000005/800/4V5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 550 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/20202125 nghìn €
21/12/20202275 nghìn €
04/06/202122100 nghìn €
29/09/202123150 nghìn €
21/12/202123200 nghìn €
06/06/202223250 nghìn €
12/12/202325150 nghìn €
29/05/202425250 nghìn €
18/12/202426300 nghìn €
25/03/202526450 nghìn €
09/06/202526650 nghìn €
18/12/202527550 nghìn €
07/06/202627550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026Petrolul PloiestiFC VoluntariChuyển nhượng—
30/06/2025FC BotosaniPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
29/06/2024Gloria BuzauFC BotosaniCho mượn—
09/08/2023FC BotosaniGloria BuzauChuyển nhượng—
29/06/2023ACS FC Brasov Steagu Renaste (- 2024)FC BotosaniCho mượn—
07/07/2022FC BotosaniACS FC Brasov Steagu Renaste (- 2024)Chuyển nhượng—
29/06/2022Gloria BuzauFC BotosaniCho mượn—
12/01/2020FC BotosaniGloria BuzauChuyển nhượng—
31/12/2018UnknownFC BotosaniChuyển nhượng—
30/08/2018—UnknownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy46
  • Sức mạnh38
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com