Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adetayo Edun

Stockport CountyHậu vệENG
28Tuổi
171Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Adetayo Edun là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stockport County.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
282Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
282Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—311130000070%26%006,16
Cúp EFL2026-2027—211081001169%70%006,90
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11610000083%100%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/50 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/15 (26%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/52 (69%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/17 (70%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/31 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adetayo Edun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Cúp EFL@ Shrewsbury TownT 2-0630000221/3014/6—6,29
03/09/2026Hạng Ba Anh@ Luton TownB 0-2650000022/2713/11—5,92
29/08/2026Hạng Ba Anhvs Wycombe WanderersT 5-118000008/1000/2—6,20
22/08/2026Hạng Ba Anhvs BlackpoolB 1-2dự bị00000—0———
19/08/2026Cúp EFLvs Everton U21T 6-3451011115/2268/11—7,51
15/08/2026Hạng Ba Anh@ Plymouth ArgyleT 3-130000005/1311/2—6,35
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Doncaster RoversH 1-1610000226/3134/4—6,30
24/05/2026Hạng Ba Anh@ Bolton WanderersB 1-4950000020/3524/9—4,96
14/05/2026Hạng Ba Anhvs Stevenage BoroughT 2-0900000040/5056/10—7,24
09/05/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughT 1-0900000029/3923/11—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/201618250 nghìn €
17/09/201719250 nghìn €
26/02/2018191,0 triệu €
23/09/2018201,0 triệu €
16/10/201921500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
23/11/202123600 nghìn €
12/05/202223600 nghìn €
26/10/202224600 nghìn €
31/05/202325450 nghìn €
26/12/202325400 nghìn €
27/06/202426300 nghìn €
26/12/202426250 nghìn €
17/06/202527250 nghìn €
25/11/202527200 nghìn €
11/05/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh59
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com