
Adeshina Adetunji là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Slaven Belupo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
639Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 639 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 53% | 3 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 639 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/213 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/75 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | B 1-5 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/41 | 2 | 7/9 | — | 5,91 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 2/5 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 3 | 4/10 | — | 6,48 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 5 | 7/10 | — | 6,32 |
| 07/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/34 | 6 | 13/15 | V | 6,35 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/4 | V | 5,61 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/11 | 0 | 2/6 | — | 7,12 |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 0/2 | V | 5,63 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 2/7 | — | 5,88 |
| 01/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/12 | 2 | 2/7 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 19 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2024 | 19 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 20 | 1,8 triệu € |
| 21/09/2025 | 20 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/09/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | LASK Linz | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Novi Pazar | LASK Linz | Hết hạn mượn 0.41M € | 410 nghìn € |
| 30/06/2023 | FK Novi Pazar U19 | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Real Sapphire FC | FK Novi Pazar U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh49
- Thể lực43