Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aderllan Santos

Hậu vệBRA
37Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Aderllan Santos là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch BRA.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aderllan Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Primeira Liga@ MoreirenseH 0-0dự bị00000—0———
11/05/2026Primeira Ligavs FC PortoT 3-114101102/212/2—7,48
02/05/2026Primeira Liga@ Nacional da MadeiraT 2-1dự bị00000—0———
27/04/2026Primeira Ligavs Sporting CPH 1-1dự bị00000—0———
18/04/2026Primeira Liga@ Rio AveH 2-2dự bị00000—0———
11/04/2026Primeira Ligavs Vitoria GuimaraesH 1-1dự bị00000—0———
03/04/2026Primeira Liga@ Gil VicenteB 0-3900000047/5915/7—6,13
22/03/2026Primeira Liga@ CD TondelaH 0-0900000026/34211/12—7,11

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 150 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 3,0 triệu €2014: 6,0 triệu €2014: 6,5 triệu €2015: 7,5 triệu €2015: 7,5 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20112026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/201121150 nghìn €
08/01/201222350 nghìn €
19/04/201324500 nghìn €
07/10/2013243,0 triệu €
25/02/2014246,0 triệu €
24/07/2014256,5 triệu €
16/02/2015257,5 triệu €
30/06/2015267,5 triệu €
21/02/2016267,0 triệu €
14/07/2016275,0 triệu €
23/01/2017273,5 triệu €
04/06/2017283,5 triệu €
06/12/2017283,0 triệu €
22/05/2018292,5 triệu €
31/05/2019302,5 triệu €
29/12/2019302,5 triệu €
07/04/2020302,0 triệu €
16/08/2020312,5 triệu €
27/01/2021312,0 triệu €
20/05/2021321,5 triệu €
04/11/202132800 nghìn €
31/03/202232500 nghìn €
26/06/202233350 nghìn €
31/10/202233300 nghìn €
15/06/202334200 nghìn €
26/12/202334200 nghìn €
05/06/202435200 nghìn €
18/12/202435200 nghìn €
29/05/202536100 nghìn €
17/12/202536100 nghìn €
27/05/202637100 nghìn €
05/10/20263775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AVS Futebol SADFree PlayerTrở lại—
22/01/2025Rio AveAVS Futebol SADChuyển nhượng—
30/06/2020Al Ahli SCRio AveChuyển nhượng—
29/06/2020Rio AveAl Ahli SCCho mượn—
12/08/2019Al Ahli SCRio AveChuyển nhượng—
27/01/2019Valencia CFAl Ahli SCHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/12/2018Vitória - BAValencia CFCho mượn—
23/04/2018Valencia CFVitória - BAChuyển nhượng—
22/04/2018São Paulo - SPValencia CFCho mượn—
14/07/2017Valencia CFSão Paulo - SPChuyển nhượng 0.8M €800 nghìn €
26/08/2015Sporting BragaValencia CFHết hạn mượn 9.5M €9,5 triệu €
30/06/2013Braga BSporting BragaChuyển nhượng—
30/06/2012Clube Desportivo TrofenseBraga BChuyển nhượng—
30/06/2010Salgueiro ACClube Desportivo TrofenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh79
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com