
Aderllan Santos
Hậu vệBRA
37Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Aderllan Santos là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | T 3-1 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 1 | 2/2 | — | 7,48 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/59 | 1 | 5/7 | — | 6,13 |
| 22/03/2026 | Primeira Liga | @ CD Tondela | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 2 | 11/12 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2011 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/01/2012 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/04/2013 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/10/2013 | 24 | 3,0 triệu € |
| 25/02/2014 | 24 | 6,0 triệu € |
| 24/07/2014 | 25 | 6,5 triệu € |
| 16/02/2015 | 25 | 7,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 7,5 triệu € |
| 21/02/2016 | 26 | 7,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 5,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 27 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 28 | 3,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 28 | 3,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 29 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2019 | 30 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 30 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 2,0 triệu € |
| 16/08/2020 | 31 | 2,5 triệu € |
| 27/01/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 32 | 1,5 triệu € |
| 04/11/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 31/03/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 26/06/2022 | 33 | 350 nghìn € |
| 31/10/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 27/05/2026 | 37 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AVS Futebol SAD | Free Player | Trở lại | — |
| 22/01/2025 | Rio Ave | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Al Ahli SC | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Rio Ave | Al Ahli SC | Cho mượn | — |
| 12/08/2019 | Al Ahli SC | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2019 | Valencia CF | Al Ahli SC | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/12/2018 | Vitória - BA | Valencia CF | Cho mượn | — |
| 23/04/2018 | Valencia CF | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2018 | São Paulo - SP | Valencia CF | Cho mượn | — |
| 14/07/2017 | Valencia CF | São Paulo - SP | Chuyển nhượng 0.8M € | 800 nghìn € |
| 26/08/2015 | Sporting Braga | Valencia CF | Hết hạn mượn 9.5M € | 9,5 triệu € |
| 30/06/2013 | Braga B | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Clube Desportivo Trofense | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Salgueiro AC | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh79
- Thể lực66