
Aden·Baldwin là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bradford City.
Tiểu sử Aden·Baldwin
Hậu vệ Aden·Baldwin hiện khoác áo Bradford City, mang quốc tịch England, sinh ngày 10/06/1997 và hiện 29 tuổi. Cao 182 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 2 bàn thắng, 921 phút thi đấu và điểm trung bình 7,13. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là từ Notts County đến Bradford City vào ngày 30/06/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.101Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
550Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 984 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 72% | 63% | 1 | 0 | 7,00 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 117 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 68% | 83% | 0 | 0 | 7,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 984 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 312/433 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 57/122 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 80
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/137 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 61 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/57 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/19 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/12 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 22/33 | 1 | 6/14 | — | 6,28 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/51 | 1 | 5/10 | — | 6,72 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/44 | 2 | 13/16 | — | 7,21 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 1 | 6/15 | V | 6,28 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 3/5 | — | 7,38 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/46 | 2 | 9/12 | — | 7,58 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Leyton Orient | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 3/3 | — | 6,18 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/40 | 1 | 10/17 | — | 6,70 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 2 | 7/10 | — | 6,71 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/53 | 1 | 8/12 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/10/2022 | 25 | — |
| 28/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 11/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Notts County | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Milton Keynes Dons | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Bristol City U21 | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Eastleigh | Bristol City U21 | Cho mượn | — |
| 13/02/2020 | Bristol City U21 | Eastleigh | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Cheltenham Town | Bristol City U21 | Cho mượn | — |
| 02/08/2018 | Bristol City U21 | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2017 | Weston Super Mare | Bristol City U21 | Cho mượn | — |
| 27/07/2017 | Bristol City U21 | Weston Super Mare | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Weston Super Mare | Bristol City U21 | Cho mượn | — |
| 11/10/2016 | Bristol City U21 | Weston Super Mare | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2016 | Forest Green Rovers U18 | Bristol City U21 | Hết hạn mượn | — |
| 31/08/2015 | Bath City | Forest Green Rovers U18 | Cho mượn | — |
| 19/08/2015 | Forest Green Rovers U18 | Bath City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh71
- Thể lực54