
Ademola Lookman là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Atletico Madrid.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
645Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
322Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 550 | 1 | 0 | 0 | 14 | 3 | 83% | 29% | 2 | 0 | 6,50 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 95 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 87% | 44% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 550 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/174 (83%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/58 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 40
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/24 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ VfB Stuttgart | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5/7 | 0 | 3/5 | — | 6,84 |
| 17/10/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 1/4 | — | 6,82 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester United | T 2-0 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 7,36 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 0/9 | V | 5,88 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Guinea-Bissau | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/16 | 2 | 2/7 | — | 5,74 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Madagascar | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 31/32 | 1 | 2/6 | V | 6,64 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/14 | 1 | 1/2 | — | 6,80 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 4-0 | 68 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 27/31 | 1 | 3/8 | V | 6,41 |
| 14/09/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/16 | 0 | 2/9 | — | 6,31 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 1 | 1/3 | — | 6,28 |