
Ademipo Odubeko là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Shelbourne.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
711Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
237Phút/bàn
10/28Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 14 | 8 | 711 | 3 | 0 | 2 | 28 | 10 | 71% | 35% | 2 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 711 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/28
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/121 (71%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/101 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 31
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/7 | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 5-1 | 52 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 7/11 | 1 | 4/9 | — | 8,65 |
| 26/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 9/14 | 0 | 3/12 | — | 7,55 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 3-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/17 | 0 | 5/16 | V | 6,50 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 6,84 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 4/10 | — | 5,81 |
| 05/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/3 | — | 6,66 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | V | 6,52 |
| 20/06/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | H 2-2 | 51 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/8 | 0 | 4/6 | — | 6,84 |
| 13/06/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 2-1 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 2 | 4/11 | — | 7,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 23/11/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 13/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Fleetwood Town | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2024 | Maritimo | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | West Ham United U23 | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Port Vale | West Ham United U23 | Cho mượn | — |
| 25/08/2022 | West Ham United U23 | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Doncaster Rovers | West Ham United U23 | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | West Ham United U23 | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Huddersfield Town | West Ham United U23 | Cho mượn | — |
| 29/08/2021 | West Ham United U23 | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | West Ham United U18 | West Ham United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2019 | Manchester United Youth | West Ham United U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Manchester City Youth | Manchester United Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh36
- Thể lực46