
Ademar Robles là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Cienciano.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
17Đá chính
1.772Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 16 | 9 | 1.011 | 0 | 0 | 2 | 8 | 1 | 80% | 40% | 1 | 0 | 6,48 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 11 | 8 | 761 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 79% | 45% | 2 | 0 | 6,44 |
| Copa de la Liga | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.011 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 373/461 (80%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 18/50 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/52 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/74 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 35
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 161
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 761 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 252/316 (79%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 7/26 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/41 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/51 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Copa de la Liga · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/40 | 3 | 3/6 | — | 6,66 |
| 01/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 1/1 | — | 6,42 |
| 24/09/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 43/52 | 0 | 1/3 | — | 5,98 |
| 18/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 42/57 | 1 | 3/5 | — | 6,32 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 5-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 1 | 2/9 | — | 7,56 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 0 | 3/7 | — | 6,11 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Botafogo - RJ | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 3/4 | — | 6,46 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/38 | 2 | 5/11 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 21/11/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/11/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 06/11/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | AD Tarma | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Los Chankas | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | AD Tarma | Los Chankas | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | Los Chankas | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | AD Tarma | Los Chankas | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | Deportivo Coopsol | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2018 | Club Sport Ancash | Deportivo Coopsol | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | Union Huaral | Club Sport Ancash | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2016 | Independiente Miraflores | Union Huaral | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2015 | Unknown | Independiente Miraflores | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2013 | CD Unión Comercio II | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2012 | Club Alianza Lima II | CD Unión Comercio II | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2011 | Club Cienciano Juvenil | Club Alianza Lima II | Chuyển nhượng | — |