
Ademar Chavez
Tiền đạoMEX
17Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Ademar Chavez là tiền đạo 17 tuổi quốc tịch MEX.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs Crown Legacy FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 13/17 | 0 | 3/7 | — | 7,00 |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | @ New York Red Bulls B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/23 | 0 | 10/18 | V | 6,32 |
| 05/09/2026 | MLS Next Pro | @ Toronto FC II | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/31 | 0 | 2/5 | — | 5,84 |
| 30/08/2026 | MLS Next Pro | vs Philadelphia Union II | B 2-3 | 10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/12 | 0 | 1/2 | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | MLS Next Pro | @ Carolina Core | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 1 | 1/5 | — | 6,32 |
| 20/08/2026 | MLS Next Pro | @ New York City Team B | B 0-5 | 63 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 3/3 | — | 6,33 |
| 17/08/2026 | MLS Next Pro | vs Connecticut United FC | B 2-3 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 2/3 | — | 6,94 |
| 08/08/2026 | MLS Next Pro | @ Philadelphia Union II | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 5/7 | V | 6,15 |
| 03/08/2026 | MLS Next Pro | @ Chicago flame B | B 2-7 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 5,78 |
| 18/07/2026 | MLS Next Pro | @ Toronto FC II | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 2/4 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/02/2026 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/06/2026 | 17 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Cincinnati II | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2025 | FC Cincinnati Academy | Cincinnati II | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2024 | Los Angeles FC Academy | FC Cincinnati Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh33
- Thể lực34