
Adem Turk là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bodrum FK.
Tiểu sử Adem Turk
Adem Turk là tiền đạo 22 tuổi thi đấu cho Bodrum FK, quốc tịch Turkey. Cầu thủ sinh ngày 15/01/2004, cao 177 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại Turkish First League, Adem Turk ra sân 6 trận với 234 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,63. Giá trị thị trường được ghi nhận là 275 nghìn €, và hợp đồng với Bodrum FK có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là ngày 29/06/2025, loại Cho mượn, từ Beykoz Anadolu đến Bodrum FK.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
234Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 234 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 81% | 61% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/71 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/26 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 2/2 | — | 6,30 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 1/3 | — | 6,81 |
| 31/08/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 4/8 | — | 6,32 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/20 | 0 | 8/10 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | H 2-2 | 25 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,77 |
| 10/08/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,40 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 4/6 | — | 6,75 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | @ Amedspor | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 11/04/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Turkish First League | @ Corum FK | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2020 | 16 | 50 nghìn € |
| 22/12/2020 | 16 | 50 nghìn € |
| 30/05/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 13/02/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 19/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/01/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/10/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 02/01/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/10/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/03/2026 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 225 nghìn € |
| 05/10/2026 | 22 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Beykoz Anadolu | Bodrum FK | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Bodrum FK | Beykoz Anadolu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Erzincanspor | Bodrum FK | Cho mượn | — |
| 18/01/2024 | Bodrum FK | Erzincanspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Arnavutköy BGS | Bodrum FK | Cho mượn | — |
| 22/08/2022 | Bodrum FK | Arnavutköy BGS | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Antalyaspor | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Bodrum FK | Antalyaspor | Cho mượn | — |
| 21/01/2021 | Antalyaspor | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Antalyaspor Youth | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Unknown | Antalyaspor Youth | Chuyển nhượng | — |