
Adeleke Akinola Akinyemi
Adeleke Akinola Akinyemi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FC Neftci Baku.
Tiểu sử Adeleke Akinola Akinyemi
Adeleke Akinola Akinyemi là tiền đạo của câu lạc bộ FC Neftci Baku, mang quốc tịch Nigeria và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm và thuận chân phải, giá trị thị trường hiện ở mức 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 350 nghìn € (2023). Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận tại Azerbaijan Premier League với 118 phút thi đấu và 1 bàn. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 06/09/2026 theo hình thức Hết hạn mượn, từ Gnistan Helsinki sang FC Neftci Baku với phí 450 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 164 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 164 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 11/12 | 1 | 5/9 | — | 6,47 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 5 | 2 | 0 | 4/7 | 0 | 2/5 | — | 8,77 |
| 17/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | T 3-2 | 63 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/3 | 0 | 4/13 | — | 7,82 |
| 07/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 7/15 | 1 | 4/8 | — | 6,33 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/14 | 1 | 5/8 | V | 6,66 |
| 26/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | T 2-1 | 57 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/3 | 0 | 3/6 | — | 7,84 |
| 18/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 2-0 | 81 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/14 | 0 | 2/10 | — | 7,55 |
| 11/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 4-2 | 77 | 2 | 0 | 5 | 3 | 0 | 8/12 | 0 | 0/7 | — | 8,59 |
| 04/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/11 | 0 | 3/7 | — | 5,96 |
| 27/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | H 1-1 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/10 | 0 | 6/15 | — | 7,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/07/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/03/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/05/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/10/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/09/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/11/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/05/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/09/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/11/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Gnistan Helsinki | FC Neftci Baku | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 26/01/2026 | Ilves Tampere | Gnistan Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2024 | MFK Karviná | Ilves Tampere | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2023 | KF Laci | MFK Karviná | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 06/01/2022 | Start Kristiansand | KF Laci | Chuyển nhượng | — |
| 25/11/2020 | Ham-Kam | Start Kristiansand | Cho mượn | — |
| 12/09/2020 | Start Kristiansand | Ham-Kam | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2018 | JFK Ventspils | Start Kristiansand | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 02/03/2017 | Real Sapphire FC | JFK Ventspils | Hết hạn mượn 0.01M € | 10 nghìn € |
| 31/07/2016 | Renova Cepciste | Real Sapphire FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Skenderbeu Korca | Renova Cepciste | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | KF Trepca 89 | Skenderbeu Korca | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Skenderbeu Korca | KF Trepca 89 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Serdarli GB | Skenderbeu Korca | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2015 | Real Sapphire FC | Serdarli GB | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật37
- Tư duy61
- Sức mạnh30
- Thể lực44