Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adel Bader Musa

Al-Shamal Sports ClubTiền vệQAT
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Adel Bader Musa là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Shamal Sports Club.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—00000000——00—
Qatar Crown Prince Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adel Bader Musa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Shahaniya Sports ClubT 4-2dự bị00000—0———
01/09/2026Qatar Crown Prince Cupvs Al-Rayyan Sports ClubH 3-3dự bị00000—0———
23/04/2026Cúp C1 Vùng Vịnh@ Al ShababT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20161925 nghìn €
04/05/20172075 nghìn €
08/05/20182150 nghìn €
02/05/20192250 nghìn €
03/04/202023150 nghìn €
30/12/202023200 nghìn €
12/08/202124250 nghìn €
09/01/202224175 nghìn €
24/05/202225125 nghìn €
09/11/20222575 nghìn €
29/05/20232625 nghìn €
26/11/20232650 nghìn €
01/05/20242750 nghìn €
09/12/202427100 nghìn €
27/05/20252875 nghìn €
29/12/20252850 nghìn €
13/05/20262950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Al-Rayyan Sports ClubAl-Shamal Sports ClubChuyển nhượng—
09/07/2023Al-Sailiya Sports ClubAl-Rayyan Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2019Al Duhail Sports ClubAl-Sailiya Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2019Al Khor SCAl Duhail Sports ClubCho mượn—
30/06/2018Al Duhail Sports ClubAl Khor SCChuyển nhượng—
29/06/2017Al KharaitiyatAl Duhail Sports ClubCho mượn—
01/07/2016Al Duhail Sports ClubAl KharaitiyatChuyển nhượng—
30/06/2016Al-Duhail SC OlympicAl Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com