Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adedeji Oshilaja

Mansfield TownHậu vệENG
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Adedeji Oshilaja là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Mansfield Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
1.034Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—10108990003076%57%106,46
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000079%62%006,36
Cúp EFL2026-2027—10450000076%66%005,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 899 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
303/397 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
31/91 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
15
Phá bóng
87
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/69 (57%)
Không chiến thắng / thua
22 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/54 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/26 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adedeji Oshilaja · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ AFC WimbledonT 3-0900000024/3003/6V6,82
16/10/2026Hạng Ba Anhvs Oxford UnitedH 1-1900010025/3614/8—6,24
10/10/2026Hạng Ba Anhvs BromleyT 2-1890000123/3112/5—6,36
07/10/2026Cúp EFLvs Mansfield TownT 2-0450011043/4903/6—6,56
19/09/2026Hạng Ba Anh@ BurtonH 2-2900010040/4827/11—5,81
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownH 0-0900010024/3225/5—6,97
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Bradford CityB 0-1900000031/4228/11—6,61
03/09/2026Hạng Ba Anh@ ReadingB 0-5900000036/4314/10—6,03
30/08/2026Hạng Ba Anhvs Luton TownT 5-2900000020/2925/7—6,20
22/08/2026Hạng Ba Anh@ Peterborough UnitedB 1-2900000129/4101/4—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/201623100 nghìn €
20/04/201724150 nghìn €
16/10/201926150 nghìn €
26/02/202026300 nghìn €
28/07/202229250 nghìn €
04/04/202330300 nghìn €
08/06/202330300 nghìn €
26/12/202330350 nghìn €
27/06/202431275 nghìn €
26/12/202431225 nghìn €
17/06/202532200 nghìn €
25/11/202532175 nghìn €
11/05/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy40
  • Sức mạnh71
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com