
Adedeji Oshilaja là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Mansfield Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
1.034Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 899 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 76% | 57% | 1 | 0 | 6,46 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 62% | 0 | 0 | 6,36 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 66% | 0 | 0 | 5,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 899 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 303/397 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/91 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 87
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/69 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/54 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/26 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 3/6 | V | 6,82 |
| 16/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/36 | 1 | 4/8 | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/31 | 1 | 2/5 | — | 6,36 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Mansfield Town | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/49 | 0 | 3/6 | — | 6,56 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/48 | 2 | 7/11 | — | 5,81 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/32 | 2 | 5/5 | — | 6,97 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/42 | 2 | 8/11 | — | 6,61 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 1 | 4/10 | — | 6,03 |
| 30/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 2 | 5/7 | — | 6,20 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/41 | 0 | 1/4 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/04/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/10/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/02/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/07/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 27/06/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 11/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy40
- Sức mạnh71
- Thể lực55