Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adedapo Awokoya-Mebude

Airdrie UnitedTiền đạoSCO
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Adedapo Awokoya-Mebude là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Airdrie United.

Tiểu sử Adedapo Awokoya-Mebude

Adedapo Awokoya-Mebude là tiền đạo của Airdrie United, mang quốc tịch Scotland và 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận với 656 phút thi đấu và điểm trung bình 6,02. Ở Scottish Bells Challenge Cup có 3 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo; ở Scottish League One ra sân 9 trận. Chiều cao 189 cm, cân nặng 74 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € (2022), còn chuyển nhượng gần nhất là từ Arbroath sang Airdrie United ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
6Đá chính
656Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
656Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—9339300032——306,38
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—3114310111——006,93
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—2212000000——103,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 393 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 3,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adedapo Awokoya-Mebude · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League Onevs Hamilton Academical F.C.B 1-21900000—0——6,30
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Hearts BT 3-2dự bị00000—0———
10/10/2026Scottish League One@ East KilbrideH 2-22800110—0—V6,52
03/10/2026Scottish League Onevs MontroseT 1-02200000—0——6,60
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Berwick RangersT 7-13500000—0——6,50
19/09/2026Scottish League One@ PeterheadT 2-17700000—0——6,10
12/09/2026Scottish League Onevs Alloa AthleticT 1-02100000—0——6,40
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Saint Mirren U21T 1-08010110—0——7,79
05/09/2026Scottish League One@ Queen of SouthB 1-22700000—0——6,30
29/08/2026Scottish League Onevs East FifeH 0-03200000—0—V6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: —20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/11/202221300 nghìn €
08/06/202321200 nghìn €
27/12/202322150 nghìn €
19/06/202422150 nghìn €
02/12/202423175 nghìn €
16/06/202523175 nghìn €
09/12/202524125 nghìn €
20/05/202624125 nghìn €
30/06/202624—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026ArbroathAirdrie UnitedChuyển nhượng—
18/10/2025Free PlayerArbroathChuyển nhượng—
30/06/2025Dunfermline AthleticFree PlayerTrở lại—
25/05/2025FK Septemvri SofiaDunfermline AthleticCho mượn—
24/02/2025Dunfermline AthleticFK Septemvri SofiaChuyển nhượng—
01/10/2024Free PlayerDunfermline AthleticChuyển nhượng—
30/06/2024KV OostendeFree PlayerTrở lại—
02/09/2022Watford U21KV OostendeChuyển nhượng—
30/05/2022AFC WimbledonWatford U21Cho mượn—
03/08/2021Watford U21AFC WimbledonChuyển nhượng—
08/07/2021Rangers FC BWatford U21Chuyển nhượng—
30/04/2021Queen of SouthRangers FC BCho mượn—
20/01/2021Rangers FC BQueen of SouthChuyển nhượng—
30/06/2019Glasgow Rangers U18Rangers FC BChuyển nhượng—
30/06/2018Glasgow RangersU17Glasgow Rangers U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com