
adebola oluwo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Salford City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
941Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
470Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 760 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 85% | 70% | 0 | 0 | 6,94 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 87% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 63% | 1 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 760 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 418/489 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/49 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 67
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/86 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 48 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/63 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/80 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/44 | 0 | 6/10 | — | 6,46 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Accrington Stanley | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/57 | 1 | 7/8 | — | 6,79 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | T 4-1 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 3/4 | — | 7,32 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,09 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/55 | 1 | 9/11 | — | 7,23 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/69 | 1 | 3/4 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 2 | 10/10 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật34
- Tư duy42
- Sức mạnh70
- Thể lực52