Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adama Traoré

Tiền vệMLI
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Adama Traoré là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MLI.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adama Traoré · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/04/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKH 1-1840043256/5823/8V7,50
19/04/2026Turkish First League@ BandirmasporB 0-2650052213/1801/2—6,39
14/04/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporH 2-2310031022/2522/3—6,62
10/04/2026Turkish First League@ Esenler EroksporH 1-11000002/301/1—5,86
05/04/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 6-1450032127/3314/4—7,04
22/03/2026Turkish First League@ Atakas HataysporT 3-0450000127/2934/7—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2015: 1,2 triệu €2015: 10,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,2 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,8 triệu €2021: 4,2 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,3 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/201519500 nghìn €
05/06/2015191,2 triệu €
05/09/20152010,0 triệu €
03/02/2016208,0 triệu €
12/07/2016217,0 triệu €
15/01/2017215,0 triệu €
25/06/2017213,0 triệu €
23/01/2018227,0 triệu €
03/06/2018227,0 triệu €
16/12/2018234,0 triệu €
03/03/2019233,0 triệu €
09/06/2019232,2 triệu €
18/12/2019243,0 triệu €
07/04/2020242,4 triệu €
22/12/2020252,5 triệu €
15/03/2021253,0 triệu €
20/05/2021253,8 triệu €
11/10/2021264,2 triệu €
03/01/2022264,5 triệu €
30/03/2022264,3 triệu €
31/05/2022264,0 triệu €
26/10/2022273,5 triệu €
31/05/2023273,0 triệu €
20/12/2023282,5 triệu €
06/03/2024282,2 triệu €
23/05/2024282,0 triệu €
15/10/2024291,5 triệu €
08/01/2025291,2 triệu €
01/04/2025291,2 triệu €
24/06/2025291,2 triệu €
07/10/2025301,0 triệu €
28/12/2025301,0 triệu €
11/03/202630900 nghìn €
31/05/202630800 nghìn €
05/10/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AmedsporFree playerTrở lại—
30/06/2024Hull CityAmedsporChuyển nhượng—
31/08/2022Atakas HataysporHull CityChuyển nhượng—
10/09/2020AS MonacoAtakas HataysporChuyển nhượng—
29/06/2020MetzAS MonacoCho mượn—
30/08/2019AS MonacoMetzChuyển nhượng—
29/06/2019Cercle BruggeAS MonacoCho mượn—
30/01/2019AS MonacoCercle BruggeChuyển nhượng—
29/06/2017Rio AveAS MonacoCho mượn—
30/01/2017AS MonacoRio AveChuyển nhượng—
09/07/2015LOSC LilleAS MonacoHết hạn mượn 14M €14,0 triệu €
31/12/2014Lille BLOSC LilleChuyển nhượng—
29/06/2014Royal Excel MouscronLille BCho mượn—
29/01/2014Lille BRoyal Excel MouscronChuyển nhượng—
28/01/2014AS BakaridjanLille BChuyển nhượng—
31/12/2012JMG Academy BamakoAS BakaridjanChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com