
Adama Traoré
Tiền vệMLI
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Adama Traoré là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MLI.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 56/58 | 2 | 3/8 | V | 7,50 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 13/18 | 0 | 1/2 | — | 6,39 |
| 14/04/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 22/25 | 2 | 2/3 | — | 6,62 |
| 10/04/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 5,86 |
| 05/04/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 6-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 27/33 | 1 | 4/4 | — | 7,04 |
| 22/03/2026 | Turkish First League | @ Atakas Hatayspor | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/29 | 3 | 4/7 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 05/06/2015 | 19 | 1,2 triệu € |
| 05/09/2015 | 20 | 10,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 20 | 8,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 21 | 7,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 21 | 5,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 21 | 3,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 22 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 22 | 7,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 03/03/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 23 | 2,2 triệu € |
| 18/12/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,4 triệu € |
| 22/12/2020 | 25 | 2,5 triệu € |
| 15/03/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 25 | 3,8 triệu € |
| 11/10/2021 | 26 | 4,2 triệu € |
| 03/01/2022 | 26 | 4,5 triệu € |
| 30/03/2022 | 26 | 4,3 triệu € |
| 31/05/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 27 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 06/03/2024 | 28 | 2,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 15/10/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 08/01/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 01/04/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 24/06/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 30 | 900 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 800 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Amedspor | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Hull City | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Atakas Hatayspor | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2020 | AS Monaco | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Metz | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 30/08/2019 | AS Monaco | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Cercle Brugge | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | AS Monaco | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Rio Ave | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | AS Monaco | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2015 | LOSC Lille | AS Monaco | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 31/12/2014 | Lille B | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Royal Excel Mouscron | Lille B | Cho mượn | — |
| 29/01/2014 | Lille B | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2014 | AS Bakaridjan | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | JMG Academy Bamako | AS Bakaridjan | Chuyển nhượng | — |