
Adama Traore là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Genclerbirligi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
462Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
462Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 462 | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 77% | 50% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/159 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/12 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/52 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 24
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-4 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 5,82 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/23 | 0 | 3/4 | — | 6,11 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 34/39 | 1 | 7/16 | — | 6,65 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 25/33 | 1 | 4/11 | — | 7,73 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/33 | 3 | 8/11 | — | 6,47 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/21 | 1 | 4/10 | — | 6,40 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | T 3-0 | 81 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14/19 | 0 | 3/9 | V | 7,77 |
| 14/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | vs Trabzonspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/16 | 0 | 3/6 | — | 7,19 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | @ Karagumruk | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 22/26 | 0 | 1/3 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/01/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/09/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/10/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/05/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 17/10/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 24/12/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 22/05/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 10/10/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 21/02/2023 | 27 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 28 | 4,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 4,0 triệu € |
| 22/05/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 29 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
| 29/09/2026 | 31 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Al Ula FC | Genclerbirligi | Cho mượn | — |
| 09/09/2025 | Genclerbirligi | Al Ula FC | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 14/08/2025 | Ferencvarosi TC | Genclerbirligi | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2022 | Sheriff Tiraspol | Ferencvarosi TC | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 09/02/2021 | Metz | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2020 | Al-Adalah | Metz | Cho mượn | — |
| 17/01/2020 | Metz | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | US Orléans | Metz | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Metz | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2018 | TP Mazembe Englebert | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Cercle Olympique Bamako | TP Mazembe Englebert | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh45
- Thể lực45