
Adama Sidibeh là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Stockport County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
10Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 1 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | V | 6,87 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bolton Wanderers | B 1-4 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/7 | 0 | 0/11 | — | 7,38 |
| 14/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/8 | — | 6,32 |
| 09/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 4/11 | V | 6,79 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 3-1 | 73 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 2/5 | 0 | 5/17 | — | 7,82 |
| 29/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Port Vale | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/3 | — | 6,33 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 3-1 | 77 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 7/10 | 0 | 4/10 | — | 7,61 |
| 22/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 3/6 | — | 6,33 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Exeter City | H 3-3 | 60 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 5/11 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 08/10/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | St Johnstone F.C. | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Warrington Rylands | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2023 | Cheadle Heath Nomads FC | Warrington Rylands | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AFC Blackpool | Cheadle Heath Nomads FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Gambia Ports Authority | AFC Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Marimoo FC | Gambia Ports Authority | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật42
- Tư duy53
- Sức mạnh34
- Thể lực45