
Adama Mbengue là không rõ 32 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Chateauroux.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 10/11/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 24/06/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 20/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 13/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 01/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 28/09/2025 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | Free Player | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Dieppe | Free Player | Trở lại | — |
| 28/09/2025 | Free Player | Dieppe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Chateauroux | Free Player | Trở lại | — |
| 18/07/2021 | Caen | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Diambars | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Austin Aztex FC | Diambars | Chuyển nhượng | — |
| 20/06/2012 | Orlando City Soccer Club U23 | Austin Aztex FC | Chuyển nhượng | — |