Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Wilson

The New SaintsTiền đạoKEN
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Adam Wilson là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch KEN, hiện khoác áo The New Saints.

Tiểu sử Adam Wilson

Adam Wilson là tiền đạo 26 tuổi của câu lạc bộ The New Saints, mang quốc tịch Kenya. Anh sinh ngày 10/04/2000. Ở mùa 2026-2027 tại Welsh Premier League, anh có 2 trận ra sân với 40 phút thi đấu. Anh cao 172 cm, thuận chân phải, với giá trị thị trường 125 nghìn € và giá trị cao nhất 150 nghìn € (2025).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
40Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Welsh Premier League2026-2027—204000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 40 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Wilson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireB 0-34500000—0——6,30
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ BurundiT 1-08100000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20222275 nghìn €
14/12/20222275 nghìn €
14/05/20232375 nghìn €
28/12/202323125 nghìn €
26/06/202424100 nghìn €
10/12/202424100 nghìn €
18/05/202525150 nghìn €
29/06/202525150 nghìn €
08/12/202525150 nghìn €
03/05/202626125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy79
  • Sức mạnh30
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com