Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Toula

FC SILON TáborskoTiền đạoCZE
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Adam Toula là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC SILON Táborsko.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
533Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
266Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—6546410000——30—
Cúp Séc2026-2027—116910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 464 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/20211975 nghìn €
21/06/202220100 nghìn €
13/12/202220150 nghìn €
19/06/202321125 nghìn €
19/12/202321150 nghìn €
04/06/202422150 nghìn €
19/12/202422150 nghìn €
16/06/202523125 nghìn €
22/09/202523175 nghìn €
21/12/202523125 nghìn €
19/05/202624125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2026FK Viktoria ŽižkovFC SILON TáborskoChuyển nhượng—
20/02/2024SK Slavia Praha BFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
30/12/2023FC Sellier & Bellot VlašimSK Slavia Praha BCho mượn—
16/02/2022SK Slavia Praha BFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
30/06/2020SK Slavia Prague U19SK Slavia Praha BChuyển nhượng—
31/12/2018SK Slavia Prague U17SK Slavia Prague U19Chuyển nhượng—
30/06/2017SK Slavia Prague YouthSK Slavia Prague U17Chuyển nhượng—
22/07/2013FC Sellier & Bellot Vlasim YouthSK Slavia Prague YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy51
  • Sức mạnh28
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com